.

Các loại cảnh quay và góc máy thường dùng trong điện ảnh.

Định hình phong cách của bạn bằng cách làm chủ nghệ thuật các góc quay điện ảnh. Tìm hiểu thời điểm và cách sử dụng các loại cảnh quay và góc máy phổ biến nhất để truyền tải câu chuyện của bạn.

Dùng thử ngay Khám phá Premiere

Hãy mạnh dạn thử nhiều góc quay để tìm ra góc máy ưng ý nhất.

Các cảnh quay và góc máy giúp định hình cách kể chuyện, đồng thời khiến khán giả hòa mình trọn vẹn vào câu chuyện bạn muốn truyền tải. Việc tìm hiểu các kỹ thuật khác nhau sẽ giúp bạn thiết lập đúng sắc thái cho phim và tạo sự kết nối giữa khán giả với câu chuyện của bạn.

Cách các cảnh quay và góc máy tạo nên bố cục cho bộ phim của bạn.

Premiere là phần mềm biên tập video mạnh mẽ, giúp bạn khai thác tối đa chất lượng hình ảnh trong từng cảnh quay. Phần mềm này không chỉ giúp tinh chỉnh màu sắc, ánh sáng và nhịp phim, mà còn cung cấp công cụ giúp bạn nhấn mạnh hiệu ứng của từng lựa chọn cảnh quay.

  • Mỗi cảnh quay và góc máy đều giúp thể hiện những khía cạnh khác nhau của nhân vật cũng như vị trí của họ trong không gian câu chuyện.
  • Các cảnh quay góc rộng và trung cảnh là cách tuyệt vời để thể hiện bối cảnh và không gian.
  • Các cảnh quay cận, góc nhìn chủ quan và những góc máy khác trong danh sách quay góp phần giúp khán giả cảm nhận được cảm xúc của nhân vật.

Cách sử dụng các cảnh quay và góc máy khác nhau trong điện ảnh.

Bố cục cảnh quay là cách sắp xếp các yếu tố hình ảnh trong khung hình để tạo nên một bố cục vừa đẹp mắt vừa có ý nghĩa. Những yếu tố chính bao gồm sự cân bằng, đối xứng, đường dẫn hướng và khoảng trống thị giác. Trong nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh, bố cục có thể dẫn dắt ánh nhìn của người xem, làm nổi bật các chi tiết quan trọng và truyền tải cảm xúc hoặc căng thẳng. Ví dụ, sử dụng khoảng trống xung quanh một nhân vật có thể gợi cảm giác cô lập hoặc yếu đuối.

Các cảnh quay và góc máy đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập sắc thái, nhịp độ và cảm xúc của một phân cảnh. Các góc máy khác nhau có thể tạo nên những cách cảm nhận hoàn toàn khác nhau về cùng một hành động, từ việc tạo cảm giác chờ đợi bằng góc máy thấp đến việc mang lại sự gần gũi thông qua một cảnh quay cận. Sự thay đổi về cảnh quay và góc máy ảnh hưởng trực tiếp đến cách khán giả cảm nhận nhân vật và không gian xung quanh họ.

Nhờ vào việc điện thoại thông minh ngày nay đều được trang bị camera chất lượng cao, việc làm phim đã trở nên dễ tiếp cận hơn, mở ra cơ hội cho nhiều góc nhìn và tiếng nói sáng tạo mới. Sự tiện dụng và tính di động của thiết bị di động cũng giúp người làm phim dễ dàng thử nghiệm các góc máy độc đáo, những góc nhìn mới lạ và kiểu quay phim sáng tạo hơn, góp phần hình thành phong cách quay hiện đại và linh hoạt.

Bài viết này sẽ trình bày về các góc máy và cảnh quay khác nhau, bao gồm các nhóm sau:

  • Các cảnh quay dựa trên khoảng cách và bố cục — tập trung vào việc khoảng cách tới chủ thể ảnh hưởng như thế nào đến cảm xúc, chi tiết và ấn tượng thị giác.
  • Góc máy và góc nhìn — phân tích cách các góc quay theo chiều dọc và chiều ngang có thể thay đổi cách người xem cảm nhận sự kiện và nhân vật.
  • Các cảnh quay dựa trên chuyển động — giúp tăng thêm kịch tính, hứng thú hoặc độ mượt cho cảnh quay tùy theo cách di chuyển của máy quay.
  • Các cảnh quay nền tảng — cung cấp cái nhìn tổng thể về không gian để giúp định hướng khán giả.

Các cảnh quay được phân loại theo khoảng cách và bố cục.

Tiêu cự ảnh hưởng đến cả góc nhìn lẫn khoảng cách hiển thị giữa các đối tượng trong khung hình. Ống kính có tiêu cự ngắn hơn (ví dụ 24mm) mang lại góc nhìn rộng hơn và khiến các đối tượng trông xa nhau hơn, trong khi ống kính có tiêu cự dài hơn (ví dụ 85mm) làm khung hình hẹp hơn, khiến các đối tượng trông gần nhau hơn.

Tiêu cự cũng ảnh hưởng đến độ sâu trường ảnh; tiêu cự dài thường tạo độ sâu trường ảnh nông hơn, giúp tách biệt chủ thể với hậu cảnh.

Việc thay đổi khoảng cách máy quay có thể phản ánh trạng thái cảm xúc của nhân vật. Khi muốn thể hiện hành trình cảm xúc của nhân vật, bạn có thể bắt đầu bằng cảnh quay góc rộng rồi dần chuyển sang cận cảnh khi nhân vật trở nên nhạy cảm hoặc yếu mềm hơn về mặt cảm xúc. Cách chuyển đổi này giúp câu chuyện phản chiếu trực quan trạng thái nội tâm của nhân vật.

Trong các phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết các loại cảnh quay phân loại theo khoảng cách sau đây:

  • Cảnh cực cận (Extreme close-up shot)
  • Cận cảnh (Close-up shot)
  • Cảnh trung cận (Medium close-up)
  • Trung cảnh (Medium shot)
  • Cảnh quay kiểu cao bồi (Cowboy shot)
  • Trung toàn cảnh (Medium long shot)
  • Toàn cảnh (Long shot)
  • Cảnh quay toàn thân (Full shot)
  • Cảnh góc rộng (Wide shot)

Cảnh cực cận (ECU).

Cảnh cực cận tập trung vào một chi tiết cụ thể — chẳng hạn như đôi mắt, đôi môi của nhân vật hoặc một vật thể quan trọng — nhằm tăng kịch tính và hướng sự chú ý của khán giả vào khoảnh khắc then chốt trong câu chuyện. Bằng cách tập trung vào một chi tiết nhỏ trong khung hình, loại cảnh quay này giúp tăng cường sự kết nối cảm xúc giữa khán giả và chủ thể, đồng thời bộc lộ những cảm xúc mà lời thoại không thể diễn tả hết.

Ví dụ, trong một cảnh khi nhân vật bị người khác làm tổn thương, giọt nước mắt lăn trên má có thể nói lên tất cả về cảm xúc và diễn biến của cuộc đối thoại đó.

Cận cảnh (CU).

Các cảnh cận, đặc biệt là cận đặc tả, thường dùng ống kính có tiêu cự dài hơn (85mm–135mm) để làm nén các chi tiết khuôn mặt và làm mờ hậu cảnh. Các nhà làm phim thường dùng khẩu độ lớn (f/1.8–f/2.8) để tạo hiệu ứng xóa phông với độ sâu trường ảnh nông.

Một cận cảnh có thể khắc họa cảm xúc qua biểu cảm tinh tế trên gương mặt, cử chỉ cơ thể hoặc qua một chi tiết quan trọng trong khung hình. Cảnh quay này giúp người xem tập trung hơn bằng cách đặt toàn bộ khung hình vào một chủ thể duy nhất.

Cảnh trung cận (MCU).

Cảnh trung cận thường lấy khung hình từ vai hoặc ngực trở lên, thể hiện rõ nét biểu cảm khuôn mặt và cả một phần ngôn ngữ cơ thể. Kiểu cảnh quay này thường xuất hiện trong những phân đoạn cảm xúc cao trào, giúp khán giả dễ hòa vào tâm trạng của nhân vật.

Ví dụ, cảnh quay có thể ghi lại hình ảnh bàn tay siết chặt cùng lúc với giọt nước mắt lăn dài trên má nhân vật. Nhờ giữ lại một phần thân trên trong khung hình, cảnh trung cận giúp người làm phim thể hiện cảm xúc của nhân vật đồng thời truyền tải rõ bối cảnh của cảnh quay.

Trung cảnh (MS).

Trung cảnh thường sử dụng ống kính tiêu cự tiêu chuẩn (35mm–50mm) để mang lại cảm giác tự nhiên, giống như góc nhìn của mắt thường. Ánh sáng thường được bố trí sao cho chủ thể và hậu cảnh hài hòa, tạo cảm giác tự nhiên.

Trung cảnh thường được dùng trong các phân cảnh hội thoại hoặc tương tác nhóm, vì có đủ không gian để hiển thị nhiều nhân vật mà vẫn thể hiện được hành động và cử chỉ. Trung cảnh

cho phép duy trì bố cục cân đối, vừa đảm bảo bối cảnh hình ảnh vừa giữ được chiều sâu cảm xúc.

Cảnh quay kiểu cao bồi.

Vào thập niên 1930, các nhà làm phim Mỹ bắt đầu dùng kiểu cảnh quay gọi là “cao bồi”, trong đó khung hình lấy từ phần đầu đến giữa đùi để làm nổi bật bao súng đeo bên hông nhân vật. Trong các bộ phim hiện đại, cảnh quay kiểu cao bồi thường được dùng để thể hiện ngôn ngữ cơ thể và một phần khung cảnh, đồng thời vẫn giữ được biểu cảm khuôn mặt của nhân vật. Ví dụ, trong phim Wonder Woman, cảnh quay kiểu cao bồi ghi lại khoảnh khắc Diana băng qua chiến trường, tung cú đấm gạt đạn và mỉm cười kiêu hãnh trước sức mạnh của mình.

Trung toàn cảnh (MLS).

Góc quay trung toàn cảnh thường lấy khung hình từ đầu gối trở lên, vừa thể hiện được không gian xung quanh, vừa giữ lại đủ chi tiết của nhân vật. Loại cảnh này tạo khoảng cách vừa đủ để thể hiện rõ hành động và ngôn ngữ cơ thể, đồng thời giúp khán giả có thời gian cảm nhận cảm xúc của nhân vật.

Đây là kiểu cảnh quay quen thuộc trong các bộ phim cao bồi miền Tây, thường dùng để khắc họa những hình ảnh đơn độc giữa khung cảnh rộng lớn, tạo nên sự tương phản đầy ấn tượng giữa nhân vật và không gian xung quanh. Loại cảnh quay này cũng thường được dùng trong các phân đoạn hội thoại khi nhân vật đứng hoặc khi cần ghi lại chuyển động, nên đặc biệt phù hợp với những cảnh vừa có hành động vừa có lời thoại.

Toàn cảnh (LS).

Góc quay toàn cảnh bao trọn toàn bộ nhân vật trong khung hình, thường từ đầu đến chân, đồng thời thể hiện rõ phần lớn không gian xung quanh. Khung hình rộng này thường được dùng để nhấn mạnh yếu tố khoảng cách, quy mô hoặc cảm giác cô lập, qua đó đặt nhân vật trong mối quan hệ trực tiếp với không gian xung quanh.

Các nhà làm phim thường sử dụng góc quay toàn cảnh để xác lập bối cảnh, thể hiện mối quan hệ giữa nhân vật và không gian, hoặc làm nổi bật cảm giác rộng lớn hay trống vắng của cảnh quay.

Cảnh quay toàn thân (FS).

Cảnh quay toàn thân ghi lại toàn bộ cơ thể nhân vật từ đầu đến chân, đồng thời vẫn giữ một phần không gian trong khung hình để thể hiện bối cảnh phía sau. Cảnh quay này tạo sự cân đối về mặt hình ảnh giữa nhân vật và không gian xung quanh, là lựa chọn lý tưởng để thể hiện đồng thời chuyển động, ngôn ngữ cơ thể và bối cảnh.

Cảnh quay toàn thân thường được dùng khi cần cho khán giả thấy toàn bộ dáng vẻ của nhân vật. Ví dụ, cảnh quay toàn thân có thể ghi lại hình ảnh một giáo viên đứng trước bảng trong lớp học, đi tới đi lui và chờ đợi để bắt đầu buổi học đầu tiên.

Cảnh góc rộng (WS).

Cảnh góc rộng thường sử dụng ống kính tiêu cự ngắn (16mm–35mm) để ghi lại khung cảnh rộng lớn và bao quát. Những cảnh này thường cần khẩu độ nhỏ hơn (f/8–f/11) để đạt được độ sâu trường ảnh lớn hơn. Các nhà làm phim thường dùng cảnh quay góc rộng để xác lập tỷ lệ, không gian bối cảnh, hoặc thể hiện mối liên hệ giữa nhân vật và môi trường xung quanh.

Các loại cảnh như cảnh tổng thể, cảnh hai người hoặc cảnh cao bồi thường được xếp vào nhóm cảnh quay góc rộng.

Các cảnh quay bao gồm nhiều chủ thể trong cùng khung hình.

Cảnh quay có nhiều nhân vật — hoặc luân phiên chuyển đổi giữa góc nhìn của hai hay nhiều nhân vật — giúp thể hiện căng thẳng cảm xúc và sự khác biệt trong quan điểm, khiến khán giả bị cuốn vào mạch phim. Các kỹ thuật thường dùng bao gồm cảnh quay qua vai (OTS) và cảnh quay theo góc nhìn nhân vật (POV), giúp khán giả có cảm giác như đang hòa mình vào hành động.

Ví dụ, góc quay qua vai thường được dùng trong các cảnh tranh luận giữa hai nhân vật, khi một người ở tiền cảnh và máy quay tập trung vào phản ứng của người còn lại, qua đó làm nổi bật xung đột giữa họ. Ngược lại, cảnh quay theo góc nhìn nhân vật (POV) thích hợp khi thể hiện cảnh một học sinh đang bước lên sân khấu hội trường để phát biểu.

Những kiểu cảnh quay này giúp khán giả thấy rõ mối tương tác giữa các nhân vật, tạo cho khán giả cảm giác như đang sống cùng câu chuyện thay vì chỉ là người đứng ngoài quan sát.

Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại cảnh quay sau đây:

  • Cảnh quay qua vai
  • Cảnh quay hai người
  • Cảnh quay ba người

Cảnh quay qua vai (OTS).

Cảnh quay qua vai là dạng cảnh quay đối hướng, sử dụng ống kính tiêu chuẩn hoặc tele nhẹ (50mm–85mm). Ánh sáng cần được phân bố đều giữa hai nhân vật, đồng thời duy trì được chiều sâu của khung hình. Kiểu quay này giúp mạch hội thoại trở nên tự nhiên hơn, phản ánh cách chúng ta trò chuyện trong đời thực và khiến khán giả như đang ở vị trí của người nói chuyện. Cách quay này giúp khán giả dễ dàng theo dõi nhịp đối thoại qua lại giữa các nhân vật.

Cảnh quay này có thể truyền tải khoảng cách cảm xúc bằng cách tinh tế điều chỉnh cảm giác gần gũi hay xa cách mà khán giả cảm nhận với từng nhân vật. Khi máy quay được đặt phía sau một nhân vật, người xem sẽ cảm nhận câu chuyện theo góc nhìn thiên lệch về phía nhân vật ấy. Cách quay này có thể cho thấy sự thay đổi cán cân quyền lực, làm nổi bật căng thẳng hoặc bộc lộ cảm xúc ẩn giấu, tùy vào cách dựng và sắp xếp khung hình.

Cảnh quay hai người.

Cảnh quay có hai nhân vật trong cùng khung hình được gọi là cảnh quay hai người. Bằng cách ghi lại tương tác, khoảng cách và ngôn ngữ cơ thể của hai nhân vật, cảnh quay hai người giúp khán giả hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa họ. “Chúng tôi thường giữ cảnh quay hai người cho phần lớn cảnh, rồi dùng cảnh đơn hoặc cận cảnh để nhấn mạnh câu thoại ấn tượng hay chi tiết quan trọng,” Ruckus Skye chia sẻ.

Cảnh quay ba người.

Cảnh quay ba người bao gồm ba nhân vật trong cùng khung hình, thường được sắp xếp để làm nổi bật tương tác và mối quan hệ giữa họ. Cảnh quay này thường được dùng để thể hiện các mối quan hệ trong nhóm, như sự đoàn kết, mất cân bằng hoặc xung đột.

Khi các nhân vật đứng gần nhau hoặc được sắp xếp cân đối, cảnh quay này có thể gợi ý sự hợp tác hoặc hướng tới những giá trị chung. Ngược lại, nếu một nhân vật bị tách khỏi nhóm hoặc được đặt trong khung hình ở vị trí cao hay thấp khác biệt, cảnh quay này có thể nhấn mạnh sự căng thẳng hoặc mâu thuẫn giữa các thành viên.

Ý nghĩa của các góc máy khác nhau trong điện ảnh.

Độ cao của máy quay so với nhân vật ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của khán giả về cán cân quyền lực. Góc máy thấp (làm người xem phải ngước lên) khiến nhân vật trông mạnh mẽ, có uy quyền hơn, trong khi góc máy cao (làm người xem phải nhìn xuống) lại khiến nhân vật có vẻ nhỏ bé, dễ tổn thương. Các góc máy cực thấp hoặc cực cao có thể làm biến dạng phối cảnh, khiến những chi tiết gần ống kính trở nên phóng đại hơn. Sự biến dạng này có thể càng rõ rệt hơn khi sử dụng ống kính góc rộng đặt gần nhân vật.

Phần này sẽ đi sâu vào các loại góc máy trong điện ảnh sau đây:

  • Góc máy ngang tầm mắt
  • Góc máy cao
  • Góc máy thấp
  • Góc máy nghiêng (Dutch angle shot)
  • Cảnh quay từ trên xuống/góc nhìn chim bay
  • Cảnh quay theo góc nhìn nhân vật (point-of-view shot)
  • Góc quay đối hướng (reverse shot)
  • Góc quay nghiêng mặt

Góc máy ngang tầm mắt.

Góc máy ngang tầm mắt phản ánh góc nhìn quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Góc máy trung lập này không tạo ra hiệu ứng kể chuyện mạnh như khi quay từ trên cao hoặc từ thấp nhìn lên, nên nhiều đạo diễn thường ít dùng góc quay ngang tầm mắt. “Góc nhìn này không tạo chiều sâu,” Lane Skye chia sẻ. “Khi máy quay đặt trên cao nhìn xuống, nhân vật sẽ trông nhỏ bé hơn,” Ruckus Skye nói thêm. “Họ trông có vẻ kém tự tin hoặc ít quyền lực hơn. Còn nếu để ý, hầu hết siêu anh hùng đều được quay từ góc nhìn hướng lên. Đó là một mô-típ quen thuộc, nhưng nếu áp dụng ở mức độ tinh tế hơn, hiệu ứng sẽ chạm vào cảm nhận tiềm thức của người xem.”

Góc quay ngang tầm mắt được xem là góc máy trung lập vì máy quay đặt ngang với tầm mắt của nhân vật, phản ánh đúng cách chúng ta quan sát người khác trong đời thực. Góc máy này không nhấn mạnh sự chênh lệch quyền lực hay khoảng cách cảm xúc, nên rất phù hợp để thể hiện sự chân thực và khách quan.

Khi dùng ống kính tiêu cự trung bình — khoảng 35 mm đến 50 mm trên máy ảnh full-frame — góc nhìn thu được gần giống với cách mắt người quan sát thế giới thật.

Góc máy cao.

Trong cảnh quay từ góc máy cao, máy quay được đặt phía trên nhân vật và hướng xuống để ghi hình. Góc nhìn này khiến nhân vật trông nhỏ bé, mong manh hoặc lạc lõng giữa không gian xung quanh. Góc quay từ trên cao thường được dùng trong các phim kinh dị, giật gân hoặc kịch tính, vì giúp truyền tải cảm giác nguy hiểm hoặc sợ hãi.

Ở phần đầu phim Titanic, James Cameron dùng góc quay từ trên cao ghi lại hình ảnh Rose nhìn xuống đại dương, như một biểu tượng cho sự bất lực của cô trước quyền tự quyết cuộc đời. Tương tự, trong loạt phim Harry Potter, nhân vật Dobby, một nhân vật gia tinh, hầu như luôn xuất hiện qua góc máy từ trên cao. Góc máy này làm nổi bật vóc dáng nhỏ bé và thân phận thấp hèn của Dobby trong vai trò người hầu.

Góc máy thấp.

Bất kỳ góc quay nào hướng ống kính từ dưới lên về phía nhân vật đều được gọi là góc máy thấp, cho dù máy quay chỉ đặt thấp hơn tầm mắt một chút hay hạ thấp sát dưới chân để ghi hình. Cảnh quay từ góc máy thấp sẽ tạo cảm giác nhân vật đang ở vị thế vượt trội, nên các đạo diễn thường dùng góc máy này để thể hiện sức mạnh và uy quyền.

Góc máy này giúp khán giả cảm nhận và đồng điệu với những nhân vật mạnh mẽ, bất khả chiến bại, nên thường xuất hiện trong phim hành động và phim siêu anh hùng. Trong bộ phim cao bồi kinh điển Stagecoach, nhân vật anh hùng do John Wayne thủ vai được giới thiệu bằng góc máy thấp, khiến anh hiện lên đầy uy lực và mạnh mẽ.

Góc máy nghiêng (Dutch angle shot).

Cảnh quay từ góc máy nghiêng có thể được thực hiện bằng bất kỳ loại ống kính nào. Để tạo góc quay nghiêng, chỉ cần xoay máy lệch khỏi trục ngang một chút, thường khoảng 15-45 độ. Khác với kỹ thuật lia máy dọc cơ bản, góc quay nghiêng (Dutch angle shot) mang lại cảm giác rằng có điều gì đó không ổn ở nhân vật hoặc trong khung cảnh. Góc quay này thường được dùng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc bất an, nhằm thể hiện sự rối loạn tâm lý của nhân vật hoặc cảm giác bất ổn bao trùm cảnh phim.

Cảnh quay toàn cảnh nhìn từ trên cao.

Khi nhìn từ trên xuống, góc quay này có thể gợi ra cảm giác về sự nhỏ bé của nhân vật hoặc độ bao la của không gian xung quanh. Cảnh quay từ trên cao có thể cho thấy cảm giác bất lực, cô đơn hoặc sự nhỏ nhoi của nhân vật. Ví dụ, góc quay này có thể lia qua một thành phố rộng lớn sau thảm họa, ghi lại hình ảnh những tòa nhà bị tàn phá và khói bốc lên dọc đường chân trời, gợi ra sức tàn phá khủng khiếp mà thảm họa gây ra cho cư dân nơi đây.

Cảnh quay theo góc nhìn của nhân vật (POV).

Cảnh quay theo góc nhìn nhân vật có thể sử dụng nhiều độ tiêu cự khác nhau, tùy vào hiệu ứng thị giác mà đạo diễn muốn tạo ra. Đạo diễn có thể sử dụng chuyển động máy cầm tay hoặc máy quay có chống rung để mô phỏng chuyển động tự nhiên của đầu người.

Cảnh quay POV giúp khán giả nhìn thế giới qua đôi mắt của nhân vật, từ đó hòa mình sâu hơn vào cảm xúc và trải nghiệm mà nhân vật đang trải qua. Cách quay này giúp khán giả đồng cảm sâu sắc hơn với nhân vật, khi họ cùng trải qua và cảm nhận những cảm xúc của nhân vật trên màn ảnh.

Góc quay đối hướng (reverse shot).

Đạo diễn có thể sử dụng một góc quay đối hướng để thể hiện phản ứng hoặc lời thoại của nhân vật thứ hai với nhân vật đầu tiên (trong cảnh quay POV). Cảnh quay này thể hiện góc nhìn đối lập với cảnh POV, thường được sử dụng sau cảnh quay qua vai, nhằm thay đổi góc nhìn nhưng vẫn duy trì cùng trục chuyển động để giữ tính liền mạch về không gian.

Cảnh quay này thường sử dụng ống kính tiêu cự trung bình (khoảng 35mm đến 50mm) và khung hình tương tự cảnh POV (thường là cảnh trung hoặc trung cận) để duy trì tỷ lệ và góc nhìn phối cảnh. Bằng cách cắt xen giữa hai góc nhìn, cảnh quay này giúp khán giả theo dõi mạch hội thoại và hành động liền mạch, tránh cảm giác khó chịu do thay đổi góc máy đột ngột.

Góc quay nghiêng mặt.

Trong góc quay nghiêng mặt, máy quay đặt bên cạnh nhân vật, tạo góc khoảng 90 để ghi lại toàn bộ gương mặt ở góc nghiêng. Góc quay này dễ gợi cảm giác trầm tư, tách biệt hoặc xa cách về mặt cảm xúc, bởi khán giả không thấy nhân vật giao tiếp bằng ánh mắt hay biểu cảm trực diện.

Góc quay nghiêng mặt cho phép nhà làm phim biểu đạt trạng thái thu mình về cảm xúc hoặc đang suy ngẫm của nhân vật. Cảnh thường được bố cục ở cự ly trung bình–trung xa, dùng ống kính tiêu cự 35–55 mm để hình ảnh trông tự nhiên, đồng thời giữ được dáng, tư thế và biểu cảm gương mặt của nhân vật.

Các cảnh quay dựa trên chuyển động để tạo cảm giác sinh động.

Để theo kịp diễn biến, máy quay phải di chuyển đồng nhịp với nhân vật/đối tượng. Những cảnh có chuyển động của máy quay — như dolly hoặc tracking (lia máy theo chủ thể) — giúp điều tiết nhịp kể, tăng chiều sâu cảm xúc và định hướng không gian cho câu chuyện.

Phần kế tiếp sẽ trình bày các kiểu cảnh dựa trên chuyển động sau:

  • Lia máy theo chủ thể (tracking shot)
  • Lia ngang
  • Dolly tiến/lùi và thu phóng (zoom shot)

Lia máy theo chủ thể (tracking shot).

Lia máy theo chủ thể (tracking shot) là khi máy quay đi theo nhân vật trong bối cảnh của họ, máy quay có thể di chuyển song song, vượt lên phía trước hoặc bám theo nhân vật từ phía sau. Kỹ thuật này tạo nhịp chuyển động liên tục, khiến khán giả cảm giác mình đang ở trong diễn biến của cảnh.

Cảnh lia máy theo chủ thể có thể được thực hiện từ nhiều góc máy như góc nghiêng bên, góc thấp, hoặc qua vai, tuỳ cảm xúc/hiệu ứng hình ảnh cần nhấn mạnh.

Ví dụ, khi nhân vật bước qua hành lang thiếu sáng, máy quay bám theo từ bên hông để nhấn mạnh sự căng thẳng và nỗi sợ khi tiến vào một tòa nhà u ám.

Lia ngang.

Lia máy là kỹ thuật di chuyển máy quay theo phương ngang, giúp hé mở dần những chi tiết ẩn bằng cách mở rộng dần khung hình mà khán giả nhìn thấy. Kỹ thuật này có thể tạo cảm giác hồi hộp khi khán giả mong đợi điều gì sắp xuất hiện trong khung hình, hoặc giúp họ hình dung rõ bố cục không gian quanh nhân vật.

Bạn cũng có thể kết hợp góc quay lia máy với các góc máy khác nhau để thay đổi cảm xúc, góc nhìn hoặc trọng tâm của phân cảnh trong một chuyển động liền mạch duy nhất. Ví dụ, máy quay bắt đầu từ góc nghiêng của nhân vật đang ngồi ở quầy bar, rồi lia ngang qua để làm nổi bật nét mặt và biểu cảm. Máy quay tiếp tục lia ra phía sau, cho thấy một nhân vật khác bước vào quán từ phía bên kia căn phòng.

Dolly tiến/lùi và thu phóng (zoom shot).

Dolly là kỹ thuật di chuyển máy quay trên đường ray hoặc bệ có bánh xe, giúp tiến gần hoặc theo sát nhân vật một cách mượt mà. Kỹ thuật này giúp cảnh quay trông tự nhiên, trau chuốt và chuyên nghiệp hơn. Có nhiều kiểu chuyển động dolly, và mỗi kiểu sẽ giúp thúc đẩy câu chuyện tiến triển theo một cách riêng.

  • Dolly tiến. Máy quay di chuyển lại gần chủ thể — thường sử dụng ống kính tele hoặc trung bình — để tạo cảm giác căng thẳng cảm xúc hoặc làm nổi bật chi tiết quan trọng trong cảnh. Cảnh quay này giúp nhấn mạnh khoảnh khắc nhân vật nhận ra điều gì đó, hoặc tạo cảm giác hồi hộp khi khán giả tiến gần hơn đến nhân vật.
  • Dolly lùi. Trong kiểu quay này, máy quay di chuyển ra xa khỏi chủ thể, tạo cảm giác nhân vật dễ bị tổn thương, cô lập hoặc hé lộ sự thật mới. Để biểu đạt sự thay đổi hoặc cô đơn, có thể dùng ống kính góc rộng để làm nổi bật bối cảnh xung quanh khi nhân vật nhỏ dần trong khung hình.
  • Dolly zoom. Còn được gọi là "hiệu ứng Vertigo", dolly zoom là kỹ thuật kết hợp chuyển động dolly tiến hoặc lùi với thao tác thu phóng ống kính theo hướng ngược lại cùng lúc. Kỹ thuật này tạo cảm giác mất phương hướng và thể hiện sự hoảng loạn, kinh ngạc hoặc khoảnh khắc nhân vật chợt nhận ra điều gì đó. Ống kính tele rất phù hợp cho kiểu cảnh này vì giúp phóng đại và làm biến dạng hậu cảnh, tăng hiệu ứng kịch tính.

Những cảnh quay nền tảng giúp xây dựng mạch truyện và nhịp điệu cho phim.

Nếu không có một cảnh quay mở đầu đáng tin cậy để thiết lập không khí, khán giả có thể cảm thấy bối rối khi theo dõi phim. Những kiểu cảnh quay nền tảng được sử dụng có chủ đích để phục vụ cho việc kể chuyện hoặc dựng phim, chẳng hạn như bao quát toàn bộ cảnh, xác định vị trí nhân vật trong không gian, hoặc làm nổi bật các chi tiết quan trọng.

Các kiểu quay sau đây sẽ được đề cập trong các phần tiếp theo:

  • Cảnh chính (master shot)
  • Cảnh thiết lập (establishing shot)
  • Cảnh cắt cận/cảnh chèn (cut-in/insert shot)
  • Cảnh cắt chuyển (cutaway shot)
  • Cảnh phản ứng (reaction shot)
  • Cảnh tiến máy/lùi máy quay (push-in/push-out shot)

Cảnh chính (master shot).

Cảnh chính là những cảnh quay bao quát toàn bộ hành động trong một phân cảnh, thường được thực hiện bằng góc máy toàn cảnh hoặc góc máy rộng. Vì cảnh chính sẽ ghi lại toàn bộ diễn biến trong cảnh, nên đây là kiểu cảnh quay quan trọng giúp bao quát trọn vẹn nội dung phim. Biên tập viên có thể giúp cảnh phim trở nên tự nhiên và có nhịp hơn bằng cách chuyển sang cảnh chính trong những khoảng ngừng của hành động hoặc lời thoại.

Cảnh chính và cảnh thiết lập đảm nhận những vai trò khác nhau trong cấu trúc một bộ phim. Cảnh chính là cảnh quay bao trọn toàn bộ diễn biến của một phân cảnh, thường được thực hiện chỉ trong một lần quay. Cảnh chính là điểm neo cho toàn bộ phân cảnh, giúp thể hiện đầy đủ các nhân vật và cách họ được bố trí trong bối cảnh. Ngược lại, cảnh thiết lập được dùng ở đầu một phân cảnh để giới thiệu bối cảnh mới, giúp người xem xác định vị trí và thời điểm diễn ra câu chuyện.

Cảnh thiết lập (establishing shot).

Cảnh thiết lập là một cảnh quay góc rộng được dùng ở đầu phân cảnh để giới thiệu bối cảnh, thời gian và không khí của cảnh phim. Cảnh này cho thấy nơi diễn ra hành động, thường bao quát các bối cảnh bên ngoài như tòa nhà, khu dân cư hoặc phong cảnh tự nhiên.

Ví dụ, một cảnh quay trên không chậm rãi của đường chân trời thành phố lúc hoàng hôn với dòng xe nối đuôi nhau có thể gợi ra không khí hiện đại, náo nhiệt; ngược lại, một cảnh rộng tĩnh của con phố vắng vào bình minh lại mang đến cảm giác yên bình và chiêm nghiệm.

Cảnh cắt cận/cảnh chèn (cut-in/insert shot).

Loại cảnh cận này ghi các chi tiết nhỏ, chẳng hạn bàn tay hay bàn chân của nhân vật. Khi nhân vật xem tin nhắn trên điện thoại, đạo diễn thường lấy góc máy cận màn hình để khán giả thấy rõ nội dung. Cảnh cắt cận (insert shot) tách ra những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong bối cảnh lớn hơn.

Loại cảnh này dẫn dắt người xem chú ý đến hành động, cử chỉ hoặc đồ vật then chốt cho mạch truyện nhưng dễ bị bỏ sót. Ví dụ về cảnh cắt cận: bàn tay lén chuyển mẩu giấy dưới gầm bàn trong lớp.

Cảnh cắt chuyển (cutaway shot).

Trái ngược với cảnh cắt cận, cảnh cắt chuyển sẽ chuyển khung hình khỏi chủ thể sang một yếu tố khác, chẳng hạn từ nét mặt giật mình của diễn viên sang cảnh chó sủa, hoặc từ khoảnh khắc bóng qua vạch cầu môn sang cảnh khán giả reo hò trên khán đài. Việc gom những kiểu cảnh như trên rất hữu ích khi biên tập và ghép nối nhiều lần quay của cùng một phân cảnh.

Một cảnh cắt chuyển tạm ngắt diễn biến chính để hiển thị yếu tố liên quan nhưng nằm ngoài khung hình trung tâm, ví dụ địa điểm, đồ vật hoặc hành động ngoài khung. Kiểu cảnh này thêm ngữ cảnh hình ảnh mà vẫn giữ mạch liên tục của cảnh quay. Cảnh cắt chuyển dẫn mắt người xem tới các chi tiết then chốt của câu chuyện: hoặc cho thấy đối tượng phản ứng trước điều gì, hoặc tăng nhịp căng thẳng bằng việc hé lộ điều nhân vật chưa kịp nhận thấy.

Cảnh phản ứng (reaction shot).

Do hình ảnh then chốt không phải lúc nào cũng nằm ở người đang nói, cảnh phản ứng (thường là cảnh cận) mở ra cơ hội quan trọng để phát triển nhân vật và mạch truyện. Cảnh phản ứng ghi lại cảm xúc của nhân vật trước những gì xảy ra ngoài khung hình — có thể là một câu đùa, một tình tiết bất ngờ hay một mối đe dọa — đồng thời giúp khán giả hiểu rõ cảm xúc của nhân vật, điều mà một cảnh quay nếu chỉ tập trung vào người đang đối thoại thì khó có thể truyền tải được.

Cảnh tiến máy/lùi máy quay (push-in/push-out shot).

Ở cảnh tiến máy, máy quay tiến gần chủ thể nhằm kéo sự chú ý và tập trung của người xem về phía chủ thể. Cảnh lùi máy thì ngược lại, khoảng cách giữa máy quay và chủ thể tăng dần để làm nổi bật cảm giác cô lập của nhân vật. Những cú máy chuyển động kiểu này thường cần dùng dolly, jib hoặc Steadicam.

Hãy sử dụng các chuỗi cảnh quay phù hợp cả về hình ảnh lẫn chủ đề.

Sắp đặt chuỗi cảnh là việc tổ chức cảnh quay để tạo nhịp kể chuyện liền mạch. Để sắp đặt hiệu quả, cần lưu ý tới thứ tự chuyển đổi cỡ cảnh, hướng chuyển động trên màn ảnh và độ khớp ánh nhìn (eyeline match). Các nhà làm phim thường áp dụng quy tắc 180 độ để duy trì tính liên tục về không gian giữa các cảnh và bảo đảm vị trí của nhân vật nhất quán qua các cảnh cắt. Nếu phá quy tắc này mà không có chủ ý, khán giả dễ bị rối và nhịp cảnh sẽ không ăn khớp.

Bạn có thể kiểm soát nhịp phim thông qua thời lượng mỗi cảnh quay và tốc độ cắt chuyển giữa các cảnh. Cắt cảnh nhanh hơn thường giúp tăng cảm giác căng thẳng hoặc phấn khích, thường thấy trong các đoạn quảng cáo. Ngược lại, trong phim tài liệu, các chuỗi cảnh sẽ chậm hơn với thời lượng cảnh quay dài hơn để giúp người xem cảm nhận thông tin và cảm xúc của cảnh một cách tự nhiên hơn.

Để tạo hiệu ứng mạnh hơn, một số cảnh được thực hiện dưới dạng cảnh liên tục, tức quay toàn bộ trong một cú máy mà không cắt cảnh. Kỹ thuật này giúp khán giả trải nghiệm khoảnh khắc một cách chân thực, như thể đang chứng kiến sự việc xảy ra ngay trước mắt.

Hiện thực hóa ý tưởng dựng phim của bạn với Premiere.

Để tạo nên một câu chuyện hấp dẫn và hình ảnh ấn tượng, cần kết hợp linh hoạt nhiều kiểu cảnh quay và góc máy khác nhau. Việc rèn luyện nhiều kỹ thuật quay dựng khác nhau sẽ giúp bạn tạo nhịp phim hợp lý, xây dựng không khí phù hợp và hoàn thiện một tác phẩm điện ảnh ấn tượng.

Adobe Premiere mang đến cho bạn một phần mềm dựng video chuyên nghiệp, giúp tối ưu quy trình làm việc và dễ dàng thử nghiệm với nhiều khung hình, cảnh cắt, hiệu ứng chuyển cảnh cùng nhiều yếu tố sáng tạo khác. Dù bạn đang thực hiện video quảng cáo, phim ngắn hay phim tài liệu, Premiere đều có thể giúp bạn tạo ra sản phẩm trau chuốt, chuyên nghiệp và đạt chuẩn điện ảnh.

Những câu hỏi thường gặp về góc máy và cảnh quay.

Tìm gói Creative Cloud phù hợp với bạn.

Premiere Ứng dụng đơn
US$22.99/tháng 

Hàng năm, thanh toán hàng tháng

Bao gồm 100 GB dung lượng lưu trữ đám mây, Adobe Fonts và Adobe Portfolio.

Tìm hiểu thêm

Creative Cloud Pro
US$67.99/tháng 

Hàng năm, thanh toán hàng tháng

Nhận hơn 20 ứng dụng Creative Cloud, trong đó có Premiere.

Xem gói có những gì | Tìm hiểu thêm

Học sinh, sinh viên và giáo viên

US$19.99/tháng 

Hàng năm, thanh toán hàng tháng

Tiết kiệm hơn 75% khi mua Creative Cloud Pro.

Xem điều khoản | Tìm hiểu thêm

Doanh nghiệp
Giá thông thường US$99.99/thángGiá ưu đãi US$69.00/tháng mỗi giấy phép

Hàng năm, thanh toán hàng tháng

Tiết kiệm 30% trong cho năm đầu tiên khi mua các ứng dụng sáng tạo hàng đầu ngành với khả năng quản lý giấy phép đơn giản. Có giá trị cho tối đa 9 giấy phép. Thanh toán US$69.00/tháng trong cho năm đầu tiên và sau đó là US$99.99/tháng. Chỉ dành cho người đăng ký mới.
Xem các điều khoản | Xem gói này có những gì

Tiết kiệm 30%